Cùng thu nhập 40 triệu mỗi tháng, có gia đình mua căn 3 tỷ vẫn ổn, nhưng cũng có gia đình sẽ căng ngay với căn 2,5 tỷ. Khác biệt nằm ở số tiền còn lại sau chi tiêu, vốn tự có và những người phụ thuộc vào nguồn thu đó.

Vì vậy, không nên bắt đầu bằng câu hỏi ngân hàng cho vay tối đa bao nhiêu. Hãy bắt đầu bằng số tiền gia đình có thể trả đều mà vẫn còn quỹ dự phòng, tiền nuôi con và khoảng thở cho cuộc sống.

Câu trả lời ngắn: thường nên ướm vùng 2,4–3 tỷ trước

Vùng 2,4–3 tỷ chỉ là khoảng sàng lọc ban đầu, không phải mức khuyến nghị chung cho mọi gia đình. Nó phù hợp hơn khi gia đình không có nợ lớn khác, đã tách quỹ dự phòng và có vốn tự có đủ để giữ khoản vay trong vùng khoảng 1,2–1,6 tỷ.

Nếu vốn tự có thấp khiến phải vay gần 2 tỷ, hoặc chi phí sinh hoạt đã trên 22–25 triệu mỗi tháng, vùng giá phù hợp có thể cần thấp hơn. Ngược lại, vốn tự có khỏe có thể giúp mua căn giá cao hơn mà nghĩa vụ hằng tháng vẫn nhẹ.

Bước 1: tìm số tiền còn lại sau cuộc sống thiết yếu

Giả sử gia đình thực nhận 40 triệu, chi 18 triệu cho sinh hoạt và muốn giữ 4 triệu làm khoảng đệm mỗi tháng. Phần có thể cân nhắc cho nhà là khoảng 18 triệu đồng.

Nếu chi phí thực tế là 25 triệu và vẫn muốn giữ 4 triệu khoảng đệm, phần cho nhà chỉ còn khoảng 11 triệu. Hai gia đình có cùng thu nhập nhưng khả năng mua nhà hoàn toàn khác nhau.

Bước 2: quy đổi mức trả thành khoản vay chịu được

Theo cách trả gốc đều trong 20 năm và lãi suất giả định 10%/năm, khoản vay 1,2 tỷ có tháng đầu khoảng 15 triệu; vay 1,5 tỷ khoảng 18,75 triệu; vay 1,8 tỷ khoảng 22,5 triệu.

Gia đình còn 18 triệu sau chi tiêu không nên mặc định vay 1,5 tỷ là an toàn, vì vẫn cần kiểm tra thu nhập giảm, chi phí tăng và lãi suất cao hơn. Con số nên vay thường phải thấp hơn mức vừa chạm trần dòng tiền.

Bước 3: cộng vốn tự có thật sự để ra khoảng giá nhà

Vốn dùng cho căn nhà là khoản còn lại sau khi đã tách quỹ dự phòng, thuế phí, nội thất và chi phí chuyển nhà. Nếu 1,2 tỷ là toàn bộ tiền tích lũy, không nên đưa cả 1,2 tỷ vào phép cộng trên.

  • Có 1,2 tỷ vốn dùng cho căn nhà và vay 1,2 tỷ: khoảng giá 2,4 tỷ.
  • Có 1,3 tỷ vốn dùng cho căn nhà và vay 1,5 tỷ: khoảng giá 2,8 tỷ.
  • Có 1,5 tỷ vốn dùng cho căn nhà và vay 1,5 tỷ: khoảng giá 3 tỷ.

Ba kịch bản để gia đình tự đối chiếu

  • Thận trọng: một nguồn thu chính, có con nhỏ hoặc thu nhập biến động — ưu tiên khoản trả thấp và quỹ dự phòng lớn hơn.
  • Cân bằng: hai nguồn thu ổn định, không có nợ khác — có thể dùng mức trả nằm dưới dòng tiền còn lại và vẫn giữ khoảng đệm.
  • Tận dụng hỗ trợ: chỉ phù hợp khi thời gian ưu đãi được dùng để tích lũy trả bớt gốc, không dùng hết khoản chưa phải trả cho tiêu dùng.

Khi nào chưa nên cố lên căn 3 tỷ?

  • Phải vay gần 70% và khoản trả sau ưu đãi vượt phần tiền còn lại mỗi tháng.
  • Dùng gần hết tiền tích lũy, không còn quỹ dự phòng và chi phí nhận nhà.
  • Phương án chỉ đứng vững nếu thu nhập chắc chắn tăng hoặc lãi suất không đổi.
  • Căn lớn hơn nhu cầu 5–7 năm nhưng gia đình mua vì sợ sau này không đổi được nhà.
Với thu nhập 40 triệu, câu hỏi đúng không phải là mua được căn đắt nhất bao nhiêu. Đó là mức giá nào giúp gia đình có nhà mà vẫn còn tiền nuôi con, nghỉ ngơi và đi qua những tháng không thuận lợi.
CÙNG NHAU XEM TRƯỚC KHI QUYẾT ĐỊNHGửi bài này cho vợ hoặc chồng

Trên điện thoại, anh chị có thể chọn Zalo trong bảng chia sẻ.

ĐỌC TIẾP TRONG CÙNG CỤM CHỦ ĐỀ

Những góc nhìn liên quan trước khi quyết định

Thị trường chung cư · Quyết định mua nhàNguồn cung chung cư đang tăng, người mua nhà có cần vội xuống tiền?Đọc bài →Nhà ở xã hội · So sánh phương ánSắp có thêm nhà ở xã hội giá thấp: nên chờ hay mua nhà thương mại?Đọc bài →Vay mua nhà · Dòng tiền hằng thángVay 2 tỷ mua nhà, mỗi tháng phải trả bao nhiêu?Đọc bài →Tài chính mua nhàThu nhập 40 triệu/tháng có nên vay mua chung cư 3 tỷ?Đọc bài →Tài chính mua nhàNên dành bao nhiêu phần trăm thu nhập để trả nợ mua nhà?Đọc bài →